- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1362M
- NaN+ 2416M
- NaN+ 3715M
- NaN+ 41.09B
- NaN+ 53.83B
- NaN+ 613.2B
- NaN+ 787.4B
- NaN+ 8525B
- NaN+ 91,520B
- NaN+ 103,300B
- NaN+ 115,130B
- NaN+ 1210,600B
- NaN+ 1334,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 119 | 120 | |
| LW | 21 | 103 | 96 | |
| LW | 21 | 103 | 99 | |
| CAM | 19 | 98 | 93 | |
| CAM | 17 | 93 | 90 | |
| LM | 14 | 84 | 81 | |
| CAM | 8 | 73 | 72 |










