- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.04B
- NaN+ 21.08B
- NaN+ 31.78B
- NaN+ 42.24B
- NaN+ 515.4B
- NaN+ 634.6B
- NaN+ 7122B
- NaN+ 81,430B
- NaN+ 92,090B
- NaN+ 103,080B
- NaN+ 114,830B
- NaN+ 129,860B
- NaN+ 1331,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 108 | 96 | |
| ST | 24 | 106 | 95 | |
| ST | 24 | 104 | 97 | |
| ST | 23 | 103 | 96 | |
| ST | 22 | 104 | 96 | |
| ST | 22 | 102 | 98 | |
| ST | 17 | 93 | 79 | |
| ST | 16 | 89 | 86 | |
| ST | 14 | 85 | 80 | |
| ST | 14 | 80 | 75 |





















