- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.7B
- NaN+ 214.1B
- NaN+ 317.3B
- NaN+ 444.1B
- NaN+ 5141B
- NaN+ 6557B
- NaN+ 71,340B
- NaN+ 82,570B
- NaN+ 98,170B
- NaN+ 1014,900B
- NaN+ 1145,000B
- NaN+ 1269,800B
- NaN+ 13224,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 42 | 126 | 128 | |
| CF | 32 | 126 | 128 | |
| CF | 28 | 116 | 115 | |
| CF | 27 | 114 | 115 | |
| CF | 27 | 114 | 112 | |
| CF | 25 | 110 | 106 | |
| CF | 24 | 108 | 100 | |
| ST | 23 | 105 | 108 | |
| CF | 22 | 103 | 107 |


















