- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1854M
- NaN+ 2854M
- NaN+ 31.26B
- NaN+ 41.32B
- NaN+ 53.13B
- NaN+ 68.31B
- NaN+ 758.1B
- NaN+ 81,490B
- NaN+ 92,180B
- NaN+ 103,160B
- NaN+ 114,900B
- NaN+ 127,600B
- NaN+ 1324,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 25 | 110 | 113 | |
| RB | 22 | 105 | 108 | |
| RB | 20 | 100 | 104 | |
| RB | 12 | 80 | 89 | |
| RB | 5 | 66 | 56 |








