- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1314B
- NaN+ 2328B
- NaN+ 3391B
- NaN+ 4391B
- NaN+ 53,060B
- NaN+ 66,740B
- NaN+ 716,300B
- NaN+ 829,600B
- NaN+ 943,300B
- NaN+ 1062,800B
- NaN+ 1197,400B
- NaN+ 12151,000B
- NaN+ 13485,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 25 | 110 | 100 | |
| ST | 23 | 108 | 103 | |
| ST | 23 | 106 | 100 | |
| ST | 18 | 96 | 85 | |
| ST | 17 | 94 | 82 | |
| ST | 15 | 90 | 77 | |
| ST | 13 | 85 | 74 | |
| ST | 10 | 78 | 69 | |
| ST | 8 | 74 | 62 |











