- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1263B
- NaN+ 2328B
- NaN+ 3365B
- NaN+ 4676B
- NaN+ 51,980B
- NaN+ 64,360B
- NaN+ 716,000B
- NaN+ 841,000B
- NaN+ 960,800B
- NaN+ 10229,000B
- NaN+ 111,060,000B
- NaN+ 122,020,000B
- NaN+ 136,480,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 113 | 72 | |
| GK | 14 | 92 | 51 | |
| GK | 13 | 89 | 49 | |
| GK | 12 | 85 | 46 | |
| GK | 10 | 81 | 43 | |
| GK | 9 | 79 | 40 | |
| GK | 8 | 78 | 39 | |
| GK | 7 | 76 | 37 | |
| GK | 5 | 71 | 30 |












