- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,880B
- NaN+ 22,880B
- NaN+ 33,430B
- NaN+ 45,640B
- NaN+ 511,800B
- NaN+ 626,000B
- NaN+ 762,400B
- NaN+ 8555,000B
- NaN+ 91,950,000B
- NaN+ 104,860,000B
- NaN+ 119,720,000B
- NaN+ 1215,100,000B
- NaN+ 1348,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 68 | |
| ST | 31 | 120 | 117 | |
| ST | 30 | 119 | 115 | |
| ST | 30 | 118 | 115 | |
| ST | 27 | 113 | 112 | |
| ST | 26 | 110 | 108 | |
| ST | 25 | 109 | 106 | |
| ST | 24 | 107 | 105 |


















Nhưng G. Muller mùa có chỉ số ẩn vàng quá chua
Con này value cao hơn so với giá hiện tại
8.5/10