- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1656B
- NaN+ 2729B
- NaN+ 31,010B
- NaN+ 41,730B
- NaN+ 53,480B
- NaN+ 67,660B
- NaN+ 718,400B
- NaN+ 854,300B
- NaN+ 9133,000B
- NaN+ 10203,000B
- NaN+ 11315,000B
- NaN+ 12488,000B
- NaN+ 131,570,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 26 | 116 | 57 | |
| GK | 24 | 112 | 55 | |
| GK | 22 | 109 | 48 | |
| GK | 21 | 106 | 47 | |
| GK | 19 | 101 | 37 | |
| GK | 18 | 101 | 43 | |
| GK | 16 | 97 | 42 | |
| GK | 15 | 94 | 55 | |
| GK | 15 | 91 | 49 | |
| GK | 13 | 88 | 47 | |
| GK | 12 | 87 | 17 | |
| GK | 11 | 85 | 20 | |
| GK | 11 | 83 | 45 | |
| GK | 11 | 83 | 39 | |
| GK | 10 | 81 | 44 | |
| GK | 8 | 79 | 44 | |
| GK | 6 | 72 | 35 |



















