Continental Heroes

Samuel Eto'o

ST
30179cm75kgTB
FO4 Player - Samuel Eto'o
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Samuel Eto'o (mùa giải Continental Heroes , sinh ngày 10 tháng 3 năm 1981), 45 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Cameroon hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Continental Heroes thuộc giải World League. Anh có chiều cao 179 cm, cân nặng 75 kg. Trong game, Eto'o có chỉ số OVR 118, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Chọn vị trí 125, Tăng tốc 124, Khéo léo 124, Binh tĩnh 124, Dứt điểm 124, Thăng bằng 122.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 17,750
  • NaN+ 212,800
  • NaN+ 323,700
  • NaN+ 492,500
  • NaN+ 5262,000
  • NaN+ 6584,000
  • NaN+ 74.21M
  • NaN+ 857.3M
  • NaN+ 9112M
  • NaN+ 10211M
  • NaN+ 111.04B
  • NaN+ 122.5B
  • NaN+ 138.03B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST124LW124
55
42124127
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST133RW133LW133
55
35133137
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST125
45
33125126
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST124LW124
55
32124127
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST121
45
31121123
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST119
45
30119117
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST119LW118
55
30119117
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST119LW118
55
30119117
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST118
45
30118117
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST118RW116
45
30118118
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST115
45
28115115
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST113RW112LW112
45
27113112
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST113LW112
55
27113111
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST112
45
27112110
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST112
45
26112114
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST111CF111
45
26111110
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST108
45
25108108
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST110
45
24110110
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST109
45
23109110
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST105
45
23105104
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST104
55
22104102
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST103
45
22103103
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST103
45
22103103
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST100
45
2110095
CAM
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
CAM75
35
107563
ST
FO4 Player - S. Eto'oS. Eto'o
ST73
35
87360
Tr1Huynh
Tr1Huynh
+6 LW team inter ok ko ae