- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 156,400
- NaN+ 256,400
- NaN+ 362,700
- NaN+ 496,400
- NaN+ 5160,000
- NaN+ 6539,000
- NaN+ 71.53M
- NaN+ 84.58M
- NaN+ 920.4M
- NaN+ 1032.9M
- NaN+ 1173.6M
- NaN+ 12114M
- NaN+ 13366M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 29 | 121 | 123 | |
| CDM | 28 | 119 | 122 | |
| CDM | 27 | 117 | 119 | |
| CDM | 26 | 115 | 116 | |
| CDM | 25 | 112 | 114 | |
| CDM | 18 | 96 | 96 | |
| CDM | 15 | 92 | 93 | |
| CDM | 8 | 74 | 74 |











