- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1690,000
- NaN+ 2910,000
- NaN+ 31.06M
- NaN+ 45.76M
- NaN+ 515.4M
- NaN+ 658.9M
- NaN+ 7232M
- NaN+ 8858M
- NaN+ 91.24B
- NaN+ 102.47B
- NaN+ 1123B
- NaN+ 1237.2B
- NaN+ 13119B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 31 | 123 | 120 | |
| ST | 25 | 110 | 108 | |
| ST | 24 | 108 | 105 | |
| ST | 22 | 102 | 100 | |
| ST | 19 | 98 | 97 | |
| ST | 18 | 98 | 95 | |
| ST | 8 | 73 | 69 |









