- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114B
- NaN+ 222.9B
- NaN+ 347.5B
- NaN+ 447.5B
- NaN+ 571.3B
- NaN+ 6157B
- NaN+ 7377B
- NaN+ 81,640B
- NaN+ 95,540B
- NaN+ 108,030B
- NaN+ 1112,400B
- NaN+ 1219,200B
- NaN+ 1361,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 117 | 113 | |
| ST | 27 | 113 | 111 | |
| ST | 26 | 110 | 107 | |
| ST | 25 | 109 | 106 | |
| ST | 23 | 105 | 108 | |
| ST | 22 | 104 | 102 | |
| ST | 22 | 103 | 103 | |
| ST | 22 | 103 | 101 | |
| RM | 20 | 99 | 104 | |
| ST | 20 | 98 | 101 | |
| ST | 17 | 96 | 92 | |
| ST | 17 | 96 | 92 | |
| ST | 17 | 93 | 90 | |
| ST | 17 | 92 | 87 | |
| ST | 17 | 90 | 86 | |
| ST | 16 | 89 | 86 | |
| ST | 16 | 88 | 83 | |
| ST | 14 | 85 | 83 | |
| ST | 13 | 82 | 77 | |
| ST | 11 | 81 | 80 | |
| ST | 8 | 73 | 70 |
























