- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1156B
- NaN+ 2298B
- NaN+ 3354B
- NaN+ 4730B
- NaN+ 51,610B
- NaN+ 63,540B
- NaN+ 78,500B
- NaN+ 815,300B
- NaN+ 9125,000B
- NaN+ 10515,000B
- NaN+ 111,010,000B
- NaN+ 121,570,000B
- NaN+ 135,040,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 116 | 112 | |
| CB | 26 | 112 | 104 | |
| CB | 19 | 97 | 91 | |
| CB | 14 | 84 | 77 | |
| CB | 14 | 84 | 57 | |
| CB | 13 | 82 | 74 | |
| CB | 13 | 81 | 69 | |
| CB | 12 | 80 | 73 | |
| CB | 6 | 68 | 43 |











