- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1439B
- NaN+ 2446B
- NaN+ 3630B
- NaN+ 41,080B
- NaN+ 52,230B
- NaN+ 65,050B
- NaN+ 712,100B
- NaN+ 834,100B
- NaN+ 9166,000B
- NaN+ 10525,000B
- NaN+ 112,050,000B
- NaN+ 123,890,000B
- NaN+ 1312,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 30 | 118 | 120 | |
| CM | 30 | 118 | 120 | |
| CM | 29 | 117 | 120 | |
| CM | 28 | 115 | 116 | |
| CM | 24 | 106 | 107 | |
| CM | 23 | 103 | 105 | |
| CM | 22 | 102 | 103 | |
| CM | 22 | 102 | 99 | |
| CM | 22 | 102 | 106 | |
| CM | 20 | 97 | 101 | |
| CM | 18 | 94 | 93 | |
| CM | 18 | 94 | 94 | |
| CM | 17 | 96 | 89 | |
| CM | 17 | 90 | 88 | |
| CM | 16 | 88 | 90 | |
| CM | 16 | 85 | 83 | |
| CM | 15 | 83 | 80 | |
| CM | 14 | 83 | 77 | |
| CM | 13 | 81 | 76 | |
| CM | 11 | 78 | 74 | |
| CM | 10 | 77 | 80 |























