- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1184B
- NaN+ 2270B
- NaN+ 3270B
- NaN+ 4373B
- NaN+ 5560B
- NaN+ 61,230B
- NaN+ 72,950B
- NaN+ 87,450B
- NaN+ 919,800B
- NaN+ 10354,000B
- NaN+ 11820,000B
- NaN+ 121,690,000B
- NaN+ 135,420,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 112 | 106 | |
| CB | 25 | 110 | 107 | |
| CB | 20 | 98 | 68 | |
| CB | 17 | 91 | 64 | |
| CB | 17 | 90 | 76 | |
| CB | 16 | 90 | 78 | |
| CB | 16 | 86 | 79 | |
| CB | 14 | 84 | 71 | |
| CB | 12 | 81 | 70 | |
| CB | 11 | 79 | 67 | |
| CB | 8 | 72 | 47 |













