Untouchable Champions

Virgil van Dijk

CB
LiverpoolHolland8.7.1991(35)
33193cm92kgTB
FO4 Player - Virgil van Dijk
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy không chiến

Cản trở cầu thủ đối phương trong các tình huống tranh chấp bóng bổng để giành vị trí thuận lợi.

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Virgil van Dijk (mùa giải Untouchable Champions, sinh ngày 8 tháng 7 năm 1991), 35 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Holland hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Liverpool thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 193 cm, cân nặng 92 kg. Trong game, van Dijk có chỉ số OVR 124, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 4. Các chỉ số chính: Đánh đầu 129, Sức mạnh 129, Binh tĩnh 127, Nhảy 127, Ch.dài 127, Thăng bằng 126.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1331,000
  • NaN+ 2456,000
  • NaN+ 3696,000
  • NaN+ 41.12M
  • NaN+ 51.68M
  • NaN+ 63.71M
  • NaN+ 78.9M
  • NaN+ 866.4M
  • NaN+ 996.4M
  • NaN+ 10141M
  • NaN+ 11219M
  • NaN+ 12339M
  • NaN+ 131.09B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-10
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB33124124
CB33124126
CB32123123
CB31121122
CB31121123
CB31120121
CB30118116
CB30118116
CB30117117
CB29116109
CB29116118
CB29115109
CB29114108
CB28115116
CB28113115
CB28112104
CB27111105
CB26110110
CB26109108
CB26108103
CB25107101
CB2410596
CB2410296
CB2310585
CB2310292
CB2310289
CB2210391
CB2210193
CB2210091
CB219989
CB2010289
CB209792
CB199986
CB199784
CB199786
CB199589
CB189584
CB189578
CB189280
CB179281
CB178979
CB169179
CB168979
CB168669
CB168574
CB158579
CB148477
CB138169
Top_hehe
Top_hehe
m93 lùn đi 2cm so với 26ty nhma lại có cái btkc. So với 26ty cũng ngang pheo nhma chắc là rẻ hơn
Zeztz_Exdream
Zeztz_Exdream
ngon hơn 26TY rồi, mà chỉ số ẩn vàng chắc chỉ dùng cho tấn công chứ phòng ngự không cần lắm
Pluviophile
Pluviophile
xuống 193cm rồi