FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Michael Owen

14.12.1979(42) 173cm 70Kg
ST90
RW87
CF89
RF89
CAM86
CM76
CDM58
RM85
RB59
RWB62
CB53
SW53
GK22
Sức mạnh
86
Thể lực
89
Tăng tốc
97
Tốc độ
96
Nhảy
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Xoạc bóng
31
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Kèm người
27
Tranh bóng
25
Tạt bóng
65
Chuyền ngắn
79
Dứt điểm
93
Chuyền dài
59
Lực sút
88
Đánh đầu
85
Sút xa
83
Vô-lê
88
Sút xoáy
79
Đá phạt
71
Penalty
91
Cắt bóng
24
Chọn vị trí
93
Tầm nhìn
75
Phản ứng
96
Quyết đoán
70
TM phát bóng
10
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM chọn vị trí
10
TM phản xạ
16