FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Nathan Gartside

8.3.1998(27) 182cm 69Kg
ST26
RW26
CF26
RF26
CAM25
CM25
CDM26
RM27
RB26
RWB27
CB25
SW25
GK49
Sức mạnh
46
Thể lực
35
Tăng tốc
45
Tốc độ
42
Nhảy
54
Khéo léo
32
Thăng bằng
54
Xoạc bóng
19
Rê bóng
16
Giữ bóng
27
Kèm người
17
Tranh bóng
16
Tạt bóng
20
Chuyền ngắn
27
Dứt điểm
20
Chuyền dài
26
Lực sút
21
Đánh đầu
20
Sút xa
22
Vô-lê
21
Sút xoáy
20
Đá phạt
16
Penalty
25
Cắt bóng
23
Chọn vị trí
20
Tầm nhìn
17
Phản ứng
50
Quyết đoán
24
TM phát bóng
45
TM đổ người
51
TM bắt bóng
47
TM chọn vị trí
48
TM phản xạ
52