FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Marc Stendera

10.12.1995(29) 173cm 73Kg
ST63
RW67
CF66
RF66
CAM68
CM66
CDM60
RM67
RB57
RWB60
CB53
SW53
GK20
Sức mạnh
59
Thể lực
65
Tăng tốc
66
Tốc độ
57
Nhảy
51
Khéo léo
74
Thăng bằng
86
Xoạc bóng
48
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Kèm người
49
Tranh bóng
55
Tạt bóng
67
Chuyền ngắn
67
Dứt điểm
66
Chuyền dài
66
Lực sút
67
Đánh đầu
42
Sút xa
70
Vô-lê
64
Sút xoáy
71
Đá phạt
75
Penalty
56
Cắt bóng
51
Chọn vị trí
63
Tầm nhìn
73
Phản ứng
62
Quyết đoán
53
TM phát bóng
14
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM chọn vị trí
21
TM phản xạ
12