FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Faouzi Ghoulam

1.2.1991(33) 188cm 80Kg
ST66
RW66
CF66
RF66
CAM65
CM67
CDM70
RM68
RB72
RWB72
CB70
SW70
GK20
Sức mạnh
71
Thể lực
87
Tăng tốc
73
Tốc độ
77
Nhảy
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
58
Xoạc bóng
72
Rê bóng
66
Giữ bóng
73
Kèm người
68
Tranh bóng
73
Tạt bóng
72
Chuyền ngắn
71
Dứt điểm
51
Chuyền dài
63
Lực sút
74
Đánh đầu
72
Sút xa
62
Vô-lê
56
Sút xoáy
73
Đá phạt
60
Penalty
70
Cắt bóng
69
Chọn vị trí
62
Tầm nhìn
60
Phản ứng
69
Quyết đoán
67
TM phát bóng
13
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
13
TM phản xạ
18