FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Franco Di Santo

7.4.1989(36) 193cm 88Kg
ST67
RW64
CF66
RF66
CAM64
CM59
CDM50
RM63
RB48
RWB51
CB47
SW47
GK19
Sức mạnh
71
Thể lực
63
Tăng tốc
58
Tốc độ
74
Nhảy
61
Khéo léo
61
Thăng bằng
53
Xoạc bóng
26
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Kèm người
25
Tranh bóng
35
Tạt bóng
55
Chuyền ngắn
64
Dứt điểm
65
Chuyền dài
48
Lực sút
74
Đánh đầu
67
Sút xa
67
Vô-lê
75
Sút xoáy
64
Đá phạt
44
Penalty
66
Cắt bóng
34
Chọn vị trí
64
Tầm nhìn
61
Phản ứng
67
Quyết đoán
74
TM phát bóng
15
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM chọn vị trí
15
TM phản xạ
14