FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

친 성

2.11.1986(38) 183cm 76Kg
ST52
RW52
CF52
RF52
CAM53
CM56
CDM61
RM53
RB59
RWB58
CB62
SW62
GK17
Sức mạnh
62
Thể lực
60
Tăng tốc
62
Tốc độ
56
Nhảy
62
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Xoạc bóng
62
Rê bóng
47
Giữ bóng
60
Kèm người
60
Tranh bóng
66
Tạt bóng
45
Chuyền ngắn
58
Dứt điểm
42
Chuyền dài
56
Lực sút
58
Đánh đầu
53
Sút xa
49
Vô-lê
29
Sút xoáy
39
Đá phạt
40
Penalty
50
Cắt bóng
63
Chọn vị trí
45
Tầm nhìn
52
Phản ứng
61
Quyết đoán
80
TM phát bóng
10
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM chọn vị trí
15
TM phản xạ
13