FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Neal Eardley

6.11.1988(36) 180cm 74Kg
ST54
RW55
CF54
RF54
CAM54
CM56
CDM58
RM56
RB59
RWB59
CB57
SW57
GK16
Sức mạnh
56
Thể lực
66
Tăng tốc
58
Tốc độ
69
Nhảy
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Xoạc bóng
59
Rê bóng
53
Giữ bóng
58
Kèm người
59
Tranh bóng
59
Tạt bóng
60
Chuyền ngắn
59
Dứt điểm
44
Chuyền dài
59
Lực sút
60
Đánh đầu
54
Sút xa
55
Vô-lê
50
Sút xoáy
65
Đá phạt
60
Penalty
55
Cắt bóng
58
Chọn vị trí
52
Tầm nhìn
49
Phản ứng
56
Quyết đoán
56
TM phát bóng
11
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
11
TM phản xạ
13