FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Jonathan Brison

7.2.1983(41) 179cm 73Kg
ST63
RW67
CF66
RF66
CAM68
CM68
CDM67
RM68
RB65
RWB67
CB63
SW62
GK18
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Tăng tốc
73
Tốc độ
71
Nhảy
59
Khéo léo
70
Thăng bằng
62
Xoạc bóng
58
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Kèm người
62
Tranh bóng
59
Tạt bóng
67
Chuyền ngắn
71
Dứt điểm
56
Chuyền dài
67
Lực sút
56
Đánh đầu
52
Sút xa
52
Vô-lê
65
Sút xoáy
62
Đá phạt
50
Penalty
36
Cắt bóng
70
Chọn vị trí
72
Tầm nhìn
70
Phản ứng
69
Quyết đoán
67
TM phát bóng
16
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM chọn vị trí
11
TM phản xạ
13