FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Aron Johannsson

10.11.1990(35) 184cm 75Kg
ST66
RW64
CF65
RF65
CAM63
CM56
CDM44
RM62
RB44
RWB47
CB39
SW39
GK20
Sức mạnh
58
Thể lực
57
Tăng tốc
73
Tốc độ
72
Nhảy
54
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Xoạc bóng
23
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Kèm người
20
Tranh bóng
26
Tạt bóng
48
Chuyền ngắn
58
Dứt điểm
71
Chuyền dài
49
Lực sút
69
Đánh đầu
60
Sút xa
68
Vô-lê
63
Sút xoáy
55
Đá phạt
44
Penalty
71
Cắt bóng
28
Chọn vị trí
68
Tầm nhìn
53
Phản ứng
67
Quyết đoán
47
TM phát bóng
13
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
11