FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Jasper Cillessen

22.4.1989(35) 188cm 82Kg
ST29
RW29
CF29
RF29
CAM29
CM30
CDM31
RM30
RB30
RWB30
CB29
SW29
GK71
Sức mạnh
63
Thể lực
40
Tăng tốc
51
Tốc độ
47
Nhảy
67
Khéo léo
46
Thăng bằng
48
Xoạc bóng
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
33
Kèm người
21
Tranh bóng
16
Tạt bóng
20
Chuyền ngắn
30
Dứt điểm
14
Chuyền dài
34
Lực sút
35
Đánh đầu
16
Sút xa
18
Vô-lê
22
Sút xoáy
14
Đá phạt
14
Penalty
23
Cắt bóng
27
Chọn vị trí
15
Tầm nhìn
22
Phản ứng
71
Quyết đoán
27
TM phát bóng
74
TM đổ người
73
TM bắt bóng
71
TM chọn vị trí
69
TM phản xạ
73