FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

David Alaba

24.6.1992(28) 180cm 75Kg
ST75
RW79
CF78
RF78
CAM79
CM80
CDM80
RM79
RB81
RWB81
CB77
SW77
GK21
Sức mạnh
70
Thể lực
89
Tăng tốc
86
Tốc độ
82
Nhảy
73
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Xoạc bóng
79
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Kèm người
82
Tranh bóng
80
Tạt bóng
81
Chuyền ngắn
81
Dứt điểm
67
Chuyền dài
77
Lực sút
79
Đánh đầu
67
Sút xa
84
Vô-lê
65
Sút xoáy
70
Đá phạt
73
Penalty
70
Cắt bóng
81
Chọn vị trí
75
Tầm nhìn
79
Phản ứng
82
Quyết đoán
74
TM phát bóng
18
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM chọn vị trí
19
TM phản xạ
14