FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Romelu Lukaku

13.5.1993(29) 190cm 94Kg
ST78
RW74
CF76
RF76
CAM73
CM67
CDM53
RM73
RB52
RWB55
CB49
SW49
GK22
Sức mạnh
84
Thể lực
70
Tăng tốc
79
Tốc độ
83
Nhảy
71
Khéo léo
54
Thăng bằng
54
Xoạc bóng
26
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Kèm người
22
Tranh bóng
29
Tạt bóng
66
Chuyền ngắn
69
Dứt điểm
80
Chuyền dài
63
Lực sút
86
Đánh đầu
77
Sút xa
77
Vô-lê
66
Sút xoáy
62
Đá phạt
51
Penalty
82
Cắt bóng
31
Chọn vị trí
78
Tầm nhìn
66
Phản ứng
71
Quyết đoán
70
TM phát bóng
19
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM chọn vị trí
14
TM phản xạ
16