FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Franco Di Santo

7.4.1989(36) 193cm 83Kg
ST66
RW64
CF65
RF65
CAM63
CM58
CDM47
RM63
RB46
RWB49
CB42
SW43
GK17
Sức mạnh
69
Thể lực
73
Tăng tốc
68
Tốc độ
68
Nhảy
52
Khéo léo
57
Thăng bằng
45
Xoạc bóng
24
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Kèm người
18
Tranh bóng
26
Tạt bóng
55
Chuyền ngắn
60
Dứt điểm
68
Chuyền dài
49
Lực sút
70
Đánh đầu
68
Sút xa
69
Vô-lê
70
Sút xoáy
57
Đá phạt
46
Penalty
64
Cắt bóng
29
Chọn vị trí
64
Tầm nhìn
60
Phản ứng
61
Quyết đoán
65
TM phát bóng
13
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM chọn vị trí
13
TM phản xạ
12