FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Ismael Traore

18.8.1986(38) 184cm 89Kg
ST39
RW39
CF38
RF38
CAM41
CM47
CDM58
RM42
RB57
RWB55
CB62
SW63
GK17
Sức mạnh
82
Thể lực
68
Tăng tốc
57
Tốc độ
57
Nhảy
66
Khéo léo
62
Thăng bằng
53
Xoạc bóng
63
Rê bóng
16
Giữ bóng
56
Kèm người
65
Tranh bóng
64
Tạt bóng
41
Chuyền ngắn
47
Dứt điểm
14
Chuyền dài
50
Lực sút
43
Đánh đầu
57
Sút xa
43
Vô-lê
21
Sút xoáy
46
Đá phạt
54
Penalty
46
Cắt bóng
56
Chọn vị trí
20
Tầm nhìn
48
Phản ứng
57
Quyết đoán
66
TM phát bóng
18
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM chọn vị trí
10
TM phản xạ
17