FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Mehdi Benatia

17.4.1987(34) 189cm 88Kg
ST60
RW57
CF58
RF58
CAM57
CM61
CDM73
RM60
RB74
RWB71
CB80
SW80
GK18
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Tăng tốc
75
Tốc độ
69
Nhảy
76
Khéo léo
66
Thăng bằng
52
Xoạc bóng
82
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Kèm người
85
Tranh bóng
83
Tạt bóng
44
Chuyền ngắn
61
Dứt điểm
47
Chuyền dài
63
Lực sút
57
Đánh đầu
82
Sút xa
27
Vô-lê
30
Sút xoáy
33
Đá phạt
28
Penalty
45
Cắt bóng
84
Chọn vị trí
52
Tầm nhìn
45
Phản ứng
79
Quyết đoán
82
TM phát bóng
12
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM chọn vị trí
11
TM phản xạ
15