FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Alain Nef

6.2.1982(43) 190cm 84Kg
ST52
RW55
CF54
RF54
CAM56
CM60
CDM65
RM59
RB64
RWB64
CB65
SW66(+1)
GK15
Sức mạnh
76
Thể lực
73
Tăng tốc
66
Tốc độ
64
Nhảy
74
Khéo léo
62
Thăng bằng
73
Xoạc bóng
65
Rê bóng
50
Giữ bóng
60
Kèm người
66
Tranh bóng
67
Tạt bóng
62
Chuyền ngắn
64
Dứt điểm
22
Chuyền dài
60
Lực sút
52
Đánh đầu
56
Sút xa
33
Vô-lê
24
Sút xoáy
54
Đá phạt
38
Penalty
44
Cắt bóng
64
Chọn vị trí
65
Tầm nhìn
61
Phản ứng
66
Quyết đoán
69
TM phát bóng
17
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM chọn vị trí
9
TM phản xạ
9