FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Ronald Zubar

20.9.1985(40) 186cm 82Kg
ST54
RW50
CF53
RF53
CAM52
CM55
CDM60
RM51
RB60
RWB57
CB65
SW66
GK20
Sức mạnh
75
Thể lực
67
Tăng tốc
57
Tốc độ
67
Nhảy
70
Khéo léo
57
Thăng bằng
67
Xoạc bóng
67
Rê bóng
39
Giữ bóng
45
Kèm người
65
Tranh bóng
67
Tạt bóng
36
Chuyền ngắn
55
Dứt điểm
38
Chuyền dài
48
Lực sút
61
Đánh đầu
67
Sút xa
40
Vô-lê
22
Sút xoáy
32
Đá phạt
37
Penalty
32
Cắt bóng
61
Chọn vị trí
65
Tầm nhìn
66
Phản ứng
67
Quyết đoán
74
TM phát bóng
15
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
15