FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Richard Wright

5.11.1977(48) 188cm 89Kg
ST34
RW36
CF35
RF35
CAM36
CM35
CDM37
RM37
RB36
RWB36
CB39
SW39
GK67
Sức mạnh
79
Thể lực
55
Tăng tốc
70
Tốc độ
49
Nhảy
59
Khéo léo
62
Thăng bằng
75
Xoạc bóng
22
Rê bóng
28
Giữ bóng
28
Kèm người
28
Tranh bóng
28
Tạt bóng
28
Chuyền ngắn
34
Dứt điểm
15
Chuyền dài
22
Lực sút
32
Đánh đầu
33
Sút xa
32
Vô-lê
30
Sút xoáy
22
Đá phạt
32
Penalty
15
Cắt bóng
25
Chọn vị trí
24
Tầm nhìn
49
Phản ứng
67
Quyết đoán
78
TM phát bóng
65
TM đổ người
68
TM bắt bóng
62
TM chọn vị trí
67
TM phản xạ
73