FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Lucas Digne

20.7.1993(32) 178cm 74Kg
ST60
RW65
CF64
RF64
CAM65
CM66
CDM68
RM67
RB70
RWB70
CB68
SW68
GK18
Sức mạnh
62
Thể lực
73
Tăng tốc
68
Tốc độ
72
Nhảy
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Xoạc bóng
73
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Kèm người
70
Tranh bóng
71
Tạt bóng
73
Chuyền ngắn
70
Dứt điểm
45
Chuyền dài
62
Lực sút
62
Đánh đầu
62
Sút xa
54
Vô-lê
26
Sút xoáy
60
Đá phạt
36
Penalty
28
Cắt bóng
67
Chọn vị trí
62
Tầm nhìn
66
Phản ứng
69
Quyết đoán
70
TM phát bóng
12
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM chọn vị trí
10
TM phản xạ
16