FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Oscar

9.9.1991(30) 179cm 67Kg
ST75
RW78
CF79
RF79
CAM80
CM76
CDM61
RM78
RB59
RWB63
CB50
SW51
GK23
Sức mạnh
60
Thể lực
80
Tăng tốc
79
Tốc độ
74
Nhảy
58
Khéo léo
79
Thăng bằng
85
Xoạc bóng
48
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Kèm người
41
Tranh bóng
44
Tạt bóng
63
Chuyền ngắn
84
Dứt điểm
81
Chuyền dài
80
Lực sút
78
Đánh đầu
51
Sút xa
81
Vô-lê
58
Sút xoáy
82
Đá phạt
66
Penalty
63
Cắt bóng
33
Chọn vị trí
76
Tầm nhìn
79
Phản ứng
76
Quyết đoán
36
TM phát bóng
20
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
17