FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Vladimir Granat

22.5.1987(38) 184cm 80Kg
ST51
RW50
CF49
RF49
CAM50
CM55
CDM63
RM51
RB62
RWB61
CB65
SW66
GK22
Sức mạnh
63
Thể lực
59
Tăng tốc
50
Tốc độ
49
Nhảy
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
54
Xoạc bóng
65
Rê bóng
49
Giữ bóng
45
Kèm người
67
Tranh bóng
74
Tạt bóng
59
Chuyền ngắn
61
Dứt điểm
40
Chuyền dài
61
Lực sút
67
Đánh đầu
63
Sút xa
57
Vô-lê
48
Sút xoáy
64
Đá phạt
69
Penalty
42
Cắt bóng
71
Chọn vị trí
33
Tầm nhìn
46
Phản ứng
70
Quyết đoán
71
TM phát bóng
19
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM chọn vị trí
18
TM phản xạ
11