FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Stefan Nikolic

16.4.1990(34) 193cm 86Kg
ST57
RW53
CF55
RF55
CAM53
CM50
CDM43
RM53
RB42
RWB43
CB41
SW41
GK19
Sức mạnh
70
Thể lực
63
Tăng tốc
55
Tốc độ
57
Nhảy
61
Khéo léo
44
Thăng bằng
64
Xoạc bóng
22
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Kèm người
27
Tranh bóng
21
Tạt bóng
43
Chuyền ngắn
54
Dứt điểm
56
Chuyền dài
40
Lực sút
58
Đánh đầu
65
Sút xa
51
Vô-lê
51
Sút xoáy
53
Đá phạt
42
Penalty
48
Cắt bóng
35
Chọn vị trí
59
Tầm nhìn
48
Phản ứng
51
Quyết đoán
49
TM phát bóng
13
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM chọn vị trí
14
TM phản xạ
20