FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Anton Shunin

27.1.1987(39) 190cm 83Kg
ST24
RW26
CF26
RF26
CAM28
CM29
CDM28
RM28
RB26
RWB26
CB27
SW27
GK66
Sức mạnh
57
Thể lực
30
Tăng tốc
41
Tốc độ
38
Nhảy
59
Khéo léo
40
Thăng bằng
45
Xoạc bóng
19
Rê bóng
16
Giữ bóng
22
Kèm người
16
Tranh bóng
16
Tạt bóng
20
Chuyền ngắn
28
Dứt điểm
14
Chuyền dài
30
Lực sút
16
Đánh đầu
15
Sút xa
15
Vô-lê
18
Sút xoáy
17
Đá phạt
16
Penalty
22
Cắt bóng
23
Chọn vị trí
16
Tầm nhìn
45
Phản ứng
62
Quyết đoán
35
TM phát bóng
64
TM đổ người
66
TM bắt bóng
67
TM chọn vị trí
66
TM phản xạ
68