FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Matthew Upson

18.4.1979(45) 185cm 72Kg
ST41
RW42
CF42
RF42
CAM46
CM52
CDM62
RM44
RB56
RWB54
CB67
SW67
GK21
Sức mạnh
71
Thể lực
32
Tăng tốc
32
Tốc độ
28
Nhảy
60
Khéo léo
34
Thăng bằng
44
Xoạc bóng
65
Rê bóng
43
Giữ bóng
51
Kèm người
74
Tranh bóng
68
Tạt bóng
41
Chuyền ngắn
60
Dứt điểm
22
Chuyền dài
59
Lực sút
23
Đánh đầu
67
Sút xa
31
Vô-lê
33
Sút xoáy
31
Đá phạt
21
Penalty
45
Cắt bóng
71
Chọn vị trí
35
Tầm nhìn
49
Phản ứng
68
Quyết đoán
73
TM phát bóng
13
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
14