FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Richard Wright

5.11.1977(48) 188cm 89Kg
ST27
RW26
CF27
RF27
CAM29
CM29
CDM29
RM27
RB25
RWB26
CB28
SW28
GK58
Sức mạnh
62
Thể lực
28
Tăng tốc
33
Tốc độ
30
Nhảy
59
Khéo léo
53
Thăng bằng
37
Xoạc bóng
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
28
Kèm người
15
Tranh bóng
15
Tạt bóng
16
Chuyền ngắn
35
Dứt điểm
16
Chuyền dài
23
Lực sút
33
Đánh đầu
18
Sút xa
16
Vô-lê
16
Sút xoáy
16
Đá phạt
16
Penalty
39
Cắt bóng
25
Chọn vị trí
14
Tầm nhìn
36
Phản ứng
61
Quyết đoán
38
TM phát bóng
61
TM đổ người
62
TM bắt bóng
57
TM chọn vị trí
54
TM phản xạ
57