FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Tony Hibbert

20.2.1981(44) 173cm 71Kg
ST43
RW45
CF44
RF44
CAM46
CM53
CDM64
RM50
RB66
RWB63
CB68
SW68
GK24
Sức mạnh
64
Thể lực
76
Tăng tốc
53
Tốc độ
53
Nhảy
67
Khéo léo
46
Thăng bằng
75
Xoạc bóng
75
Rê bóng
23
Giữ bóng
58
Kèm người
71
Tranh bóng
72
Tạt bóng
63
Chuyền ngắn
56
Dứt điểm
13
Chuyền dài
50
Lực sút
32
Đánh đầu
63
Sút xa
14
Vô-lê
20
Sút xoáy
19
Đá phạt
32
Penalty
22
Cắt bóng
68
Chọn vị trí
54
Tầm nhìn
54
Phản ứng
65
Quyết đoán
79
TM phát bóng
18
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM chọn vị trí
21
TM phản xạ
14