FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Alain Nef

6.2.1982(43) 191cm 85Kg
ST38
RW33
CF34
RF34
CAM35
CM40
CDM50
RM34
RB48
RWB45
CB59
SW59
GK19
Sức mạnh
75
Thể lực
28
Tăng tốc
25
Tốc độ
32
Nhảy
66
Khéo léo
35
Thăng bằng
35
Xoạc bóng
60
Rê bóng
24
Giữ bóng
39
Kèm người
55
Tranh bóng
59
Tạt bóng
40
Chuyền ngắn
50
Dứt điểm
17
Chuyền dài
41
Lực sút
43
Đánh đầu
75
Sút xa
30
Vô-lê
21
Sút xoáy
38
Đá phạt
41
Penalty
45
Cắt bóng
61
Chọn vị trí
37
Tầm nhìn
34
Phản ứng
44
Quyết đoán
57
TM phát bóng
13
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
17