FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Moustapha N'Diaye

24.8.1994(29) 184cm 75Kg
ST54
RW55
CF55
RF55
CAM54
CM49
CDM37
RM55
RB37
RWB40
CB31
SW31
GK15
Sức mạnh
45
Thể lực
62
Tăng tốc
66
Tốc độ
62
Nhảy
51
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Xoạc bóng
16
Rê bóng
57
Giữ bóng
54
Kèm người
17
Tranh bóng
18
Tạt bóng
49
Chuyền ngắn
51
Dứt điểm
56
Chuyền dài
47
Lực sút
55
Đánh đầu
50
Sút xa
50
Vô-lê
54
Sút xoáy
51
Đá phạt
45
Penalty
55
Cắt bóng
16
Chọn vị trí
56
Tầm nhìn
54
Phản ứng
51
Quyết đoán
45
TM phát bóng
13
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM chọn vị trí
13
TM phản xạ
14