FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Ricardo Alvarez

12.4.1988(37) 188cm 84Kg
ST67
RW70
CF70
RF70
CAM71
CM69
CDM61
RM71
RB60
RWB62
CB56
SW56
GK19
Sức mạnh
63
Thể lực
67
Tăng tốc
70
Tốc độ
72
Nhảy
57
Khéo léo
68
Thăng bằng
52
Xoạc bóng
50
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Kèm người
45
Tranh bóng
55
Tạt bóng
70
Chuyền ngắn
72
Dứt điểm
57
Chuyền dài
69
Lực sút
76
Đánh đầu
63
Sút xa
73
Vô-lê
69
Sút xoáy
76
Đá phạt
74
Penalty
72
Cắt bóng
47
Chọn vị trí
65
Tầm nhìn
74
Phản ứng
68
Quyết đoán
60
TM phát bóng
15
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
14