FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Victor

21.1.1983(43) 193cm 84Kg
ST34
RW33
CF35
RF35
CAM40
CM43
CDM41
RM36
RB33
RWB34
CB34
SW34
GK72
Sức mạnh
67
Thể lực
39
Tăng tốc
47
Tốc độ
34
Nhảy
67
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Xoạc bóng
33
Rê bóng
15
Giữ bóng
34
Kèm người
15
Tranh bóng
22
Tạt bóng
14
Chuyền ngắn
64
Dứt điểm
20
Chuyền dài
60
Lực sút
60
Đánh đầu
17
Sút xa
11
Vô-lê
22
Sút xoáy
15
Đá phạt
15
Penalty
38
Cắt bóng
28
Chọn vị trí
17
Tầm nhìn
56
Phản ứng
69
Quyết đoán
24
TM phát bóng
67
TM đổ người
70
TM bắt bóng
74
TM chọn vị trí
73
TM phản xạ
74