FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Denilson

16.2.1988(37) 178cm 68Kg
ST65
RW69
CF69
RF69
CAM71
CM73
CDM70
RM70
RB67
RWB69
CB62
SW61
GK20
Sức mạnh
59
Thể lực
76
Tăng tốc
67
Tốc độ
66
Nhảy
60
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Xoạc bóng
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Kèm người
55
Tranh bóng
66
Tạt bóng
64
Chuyền ngắn
80
Dứt điểm
67
Chuyền dài
77
Lực sút
65
Đánh đầu
49
Sút xa
73
Vô-lê
62
Sút xoáy
73
Đá phạt
74
Penalty
53
Cắt bóng
77
Chọn vị trí
66
Tầm nhìn
76
Phản ứng
70
Quyết đoán
46
TM phát bóng
12
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
9