FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Geromel

21.9.1985(40) 190cm 84Kg
ST53
RW55
CF55
RF55
CAM57
CM62
CDM69
RM59
RB69
RWB67
CB71
SW72
GK19
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Tăng tốc
65
Tốc độ
71
Nhảy
73
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Xoạc bóng
74
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Kèm người
73
Tranh bóng
77
Tạt bóng
46
Chuyền ngắn
68
Dứt điểm
26
Chuyền dài
63
Lực sút
54
Đánh đầu
75
Sút xa
25
Vô-lê
50
Sút xoáy
26
Đá phạt
33
Penalty
54
Cắt bóng
69
Chọn vị trí
37
Tầm nhìn
63
Phản ứng
72
Quyết đoán
66
TM phát bóng
11
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
10
TM phản xạ
17