FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Renato Augusto

8.2.1988(37) 186cm 86Kg
ST68
RW73
CF73
RF73
CAM74
CM69
CDM53
RM73
RB52
RWB57
CB43
SW43
GK19
Sức mạnh
66
Thể lực
67
Tăng tốc
70
Tốc độ
73
Nhảy
50
Khéo léo
75
Thăng bằng
68
Xoạc bóng
39
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Kèm người
19
Tranh bóng
24
Tạt bóng
75
Chuyền ngắn
76
Dứt điểm
59
Chuyền dài
69
Lực sút
71
Đánh đầu
52
Sút xa
75
Vô-lê
70
Sút xoáy
69
Đá phạt
48
Penalty
62
Cắt bóng
31
Chọn vị trí
72
Tầm nhìn
75
Phản ứng
74
Quyết đoán
40
TM phát bóng
17
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
11