FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Denis Kolodin

11.1.1982(44) 185cm 85Kg
ST63
RW59
CF61
RF61
CAM60
CM63
CDM68
RM60
RB67
RWB66
CB70
SW71(+1)
GK17
Sức mạnh
73
Thể lực
69
Tăng tốc
66
Tốc độ
63
Nhảy
62
Khéo léo
55
Thăng bằng
72
Xoạc bóng
72
Rê bóng
53
Giữ bóng
64
Kèm người
77
Tranh bóng
73
Tạt bóng
56
Chuyền ngắn
63
Dứt điểm
57
Chuyền dài
64
Lực sút
81
Đánh đầu
71
Sút xa
79
Vô-lê
64
Sút xoáy
62
Đá phạt
67
Penalty
66
Cắt bóng
66
Chọn vị trí
47
Tầm nhìn
62
Phản ứng
67
Quyết đoán
73
TM phát bóng
11
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM chọn vị trí
11
TM phản xạ
10